Hệ thống kiểm soát khí thải phụ trợ (Auxiliary Emissions Control) bao gồm các bộ phận quan trọng như van luân hồi khí xả (EGR), hệ thống kiểm soát hơi nhiên liệu (EVAP), bơm khí thứ cấp và bầu lọc xúc tác (Catalytic Converter). Khi xe gặp mã lỗi nhóm P0400 - P0499, đèn Check Engine sẽ sáng, xe có thể không đạt tiêu chuẩn đăng kiểm khí thải và tiêu hao nhiên liệu bất thường. Dưới đây chuyên gia phụ tùng ô tô của Phụ tùng Mitsubishi An Việt sẽ tổng hợp và giải nghĩa chi tiết các mã lỗi thuộc nhóm hệ thống kiểm soát khí thải.
1. Nhóm mã lỗi P0400 - P0409 (Hệ thống luân hồi khí xả - EGR)
| Mã lỗi | Mô tả tiếng Anh (English) | Giải nghĩa tiếng Việt |
| P0400 | Exhaust Gas Recirculation Flow Malfunction | Lỗi lưu lượng hệ thống luân hồi khí xả (EGR) |
| P0401 | Exhaust Gas Recirculation Flow Insufficient Detected | Phát hiện lưu lượng luân hồi khí xả (EGR) không đủ |
| P0402 | Exhaust Gas Recirculation Flow Excessive Detected | Phát hiện lưu lượng luân hồi khí xả (EGR) quá nhiều |
| P0403 | Exhaust Gas Recirculation Circuit Malfunction | Lỗi mạch hệ thống luân hồi khí xả (EGR) |
| P0404 | Exhaust Gas Recirculation Circuit Range/Performance | Lỗi dải/hiệu suất mạch hệ thống luân hồi khí xả |
| P0405 | Exhaust Gas Recirculation Sensor A Circuit Low | Tín hiệu mạch cảm biến EGR A thấp |
| P0406 | Exhaust Gas Recirculation Sensor A Circuit High | Tín hiệu mạch cảm biến EGR A cao |
| P0407 | Exhaust Gas Recirculation Sensor B Circuit Low | Tín hiệu mạch cảm biến EGR B thấp |
| P0408 | Exhaust Gas Recirculation Sensor B Circuit High | Tín hiệu mạch cảm biến EGR B cao |
| P0409 | Exhaust Gas Recirculation Sensor A Circuit | Lỗi mạch cảm biến luân hồi khí xả (EGR) A |
2. Nhóm mã lỗi P0410 - P0419 (Hệ thống phun khí thứ cấp)
| Mã lỗi | Mô tả tiếng Anh (English) | Giải nghĩa tiếng Việt |
| P0410 | Secondary Air Injection System Malfunction | Lỗi hệ thống phun khí thứ cấp |
| P0411 | Secondary Air Injection System Incorrect Flow Detected | Phát hiện lưu lượng hệ thống phun khí thứ cấp không chính xác |
| P0412 | Secondary Air Injection System Switching Valve A Circuit Malfunction | Lỗi mạch van chuyển đổi A hệ thống phun khí thứ cấp |
| P0413 | Secondary Air Injection System Switching Valve A Circuit Open | Hở mạch van chuyển đổi A hệ thống phun khí thứ cấp |
| P0414 | Secondary Air Injection System Switching Valve A Circuit Shorted | Chập mạch van chuyển đổi A hệ thống phun khí thứ cấp |
| P0415 | Secondary Air Injection System Switching Valve B Circuit Malfunction | Lỗi mạch van chuyển đổi B hệ thống phun khí thứ cấp |
| P0416 | Secondary Air Injection System Switching Valve B Circuit Open | Hở mạch van chuyển đổi B hệ thống phun khí thứ cấp |
| P0417 | Secondary Air Injection System Switching Valve B Circuit Shorted | Chập mạch van chuyển đổi B hệ thống phun khí thứ cấp |
| P0418 | Secondary Air Injection System Relay A circuit Malfunction | Lỗi mạch rơ-le A hệ thống phun khí thứ cấp |
| P0419 | Secondary Air Injection System Relay B Circuit Malfunction | Lỗi mạch rơ-le B hệ thống phun khí thứ cấp |
3. Nhóm mã lỗi P0420 - P0439 (Hệ thống bầu lọc xúc tác)
| Mã lỗi | Mô tả tiếng Anh (English) | Giải nghĩa tiếng Việt |
| P0420 | Catalyst System Efficiency Below Threshold (Bank 1) | Hiệu suất hệ thống xúc tác dưới mức tiêu chuẩn (Nhánh 1) |
| P0421 | Warm Up Catalyst Efficiency Below Threshold (Bank 1) | Hiệu suất làm nóng bầu xúc tác dưới mức tiêu chuẩn (Nhánh 1) |
| P0422 | Main Catalyst Efficiency Below Threshold (Bank 1) | Hiệu suất bầu xúc tác chính dưới mức tiêu chuẩn (Nhánh 1) |
| P0423 | Heated Catalyst Efficiency Below Threshold (Bank 1) | Hiệu suất sấy bầu xúc tác dưới mức tiêu chuẩn (Nhánh 1) |
| P0424 | Heated Catalyst Temperature Below Threshold (Bank 1) | Nhiệt độ sấy bầu xúc tác dưới mức tiêu chuẩn (Nhánh 1) |
| P0425 | Catalyst Temperature Sensor (Bank 1 Sensor 1) | Lỗi cảm biến nhiệt độ bầu xúc tác (Nhánh 1, Cảm biến 1) |
| P0426 | Catalyst Temperature Sensor Range/Performance (Bank 1 Sensor 1) | Lỗi dải/hiệu suất cảm biến nhiệt độ bầu xúc tác (Nhánh 1, Cảm biến 1) |
| P0427 | Catalyst Temperature Sensor Low Input (Bank 1 Sensor 1) | Tín hiệu cảm biến nhiệt độ bầu xúc tác thấp (Nhánh 1, Cảm biến 1) |
| P0428 | Catalyst Temperature Sensor High Input (Bank 1 Sensor 1) | Tín hiệu cảm biến nhiệt độ bầu xúc tác cao (Nhánh 1, Cảm biến 1) |
| P0429 | Catalyst Heater Control Circuit (Bank 1) | Lỗi mạch điều khiển sấy bầu xúc tác (Nhánh 1) |
| P0430 | Catalyst System Efficiency Below Threshold (Bank 2) | Hiệu suất hệ thống xúc tác dưới mức tiêu chuẩn (Nhánh 2) |
| P0431 - P0439 | (Tương tự P0421 - P0429 nhưng áp dụng cho Bank 2 - Nhánh 2) | Các lỗi liên quan đến hiệu suất, nhiệt độ, cảm biến và mạch sấy bầu xúc tác (Nhánh 2) |
4. Nhóm mã lỗi P0440 - P0469 (Hệ thống kiểm soát hơi nhiên liệu EVAP & Mức nhiên liệu)
(Lưu ý: Một số thiết bị chẩn đoán có thể dùng chung mã P046x cho cả lỗi hệ thống EVAP và lỗi cảm biến mức nhiên liệu/lưu lượng làm sạch tùy thuộc vào phần mềm của từng hãng xe).
| Mã lỗi | Mô tả tiếng Anh (English) | Giải nghĩa tiếng Việt |
| P0440 | Evaporative Emission Control System Malfunction | Lỗi hệ thống kiểm soát hơi nhiên liệu (EVAP) |
| P0441 | Evaporative Emission Control System Incorrect Purge flow | Lưu lượng xả của hệ thống kiểm soát hơi nhiên liệu không chính xác |
| P0442 | Evaporative Emission Control System leak Detected (small leak) | Phát hiện rò rỉ hệ thống kiểm soát hơi nhiên liệu (Rò rỉ nhỏ) |
| P0443 | Evaporative Emission Control System Purge Control Valve circuit Malfunction | Lỗi mạch van điều khiển xả (Purge Valve) hệ thống EVAP |
| P0444 | Evaporative Emission Control System Purge Control Valve Circuit Open | Hở mạch van điều khiển xả hệ thống EVAP |
| P0445 | Evaporative Emission Control System Purge Control Valve Circuit Shorted | Chập mạch van điều khiển xả hệ thống EVAP |
| P0446 | Evaporative Emission Control System Vent Control Circuit Malfunction | Lỗi mạch điều khiển thông hơi (Vent Control) hệ thống EVAP |
| P0447 | Evaporative Emission Control System Vent Control Circuit Open | Hở mạch điều khiển thông hơi hệ thống EVAP |
| P0448 | Evaporative Emission Control System Vent Control Circuit Shorted | Chập mạch điều khiển thông hơi hệ thống EVAP |
| P0449 | Evaporative Emission Control System Vent Valve/Solenoid Circuit Malfunction | Lỗi mạch van điện từ/van thông hơi hệ thống EVAP |
| P0460 | EVAP Pressure Sensor Malfunction / Fuel Level Sensor Circuit Malfunction | Lỗi cảm biến áp suất EVAP / Lỗi mạch cảm biến mức nhiên liệu |
| P0461 | EVAP Pressure Sensor Range/Performance / Fuel Level Sensor Range/Performance | Lỗi dải/hiệu suất cảm biến áp suất EVAP / cảm biến mức nhiên liệu |
| P0462 | EVAP Pressure Sensor Low Input / Fuel Level Sensor Circuit Low Input | Tín hiệu cảm biến áp suất EVAP thấp / cảm biến mức nhiên liệu thấp |
| P0463 | EVAP Pressure Sensor High Input / Fuel Level Sensor Circuit High Input | Tín hiệu cảm biến áp suất EVAP cao / cảm biến mức nhiên liệu cao |
| P0464 | EVAP Pressure Sensor Intermittent / Fuel Level Sensor Circuit Intermittent | Mạch cảm biến áp suất EVAP chập chờn / cảm biến mức nhiên liệu chập chờn |
| P0465 | EVAP Tank Detected (gross leak) / Purge Flow Sensor Circuit Malfunction | Phát hiện rò rỉ lớn bình chứa EVAP / Lỗi mạch cảm biến lưu lượng xả |
| P0466 | EVAP System Leak Detected (very small leak) / Purge Flow Sensor Range/Performance | Phát hiện rò rỉ rất nhỏ hệ thống EVAP / Lỗi hiệu suất cảm biến lưu lượng xả |
| P0467 | EVAP System Leak Detected (fuel cap loose/off) / Purge Flow Sensor Circuit Low Input | Phát hiện rò rỉ EVAP (Nắp bình xăng lỏng/mở) / Tín hiệu cảm biến lưu lượng xả thấp |
| P0468 | EVAP Purge Control Valve Circuit Low / Purge Flow Sensor Circuit High Input | Tín hiệu van xả EVAP thấp / Tín hiệu cảm biến lưu lượng xả cao |
| P0469 | EVAP Purge Control Valve Circuit High / Purge Flow Sensor Circuit Intermittent | Tín hiệu van xả EVAP cao / Mạch cảm biến lưu lượng xả chập chờn |
5. Nhóm mã lỗi P0470 - P0499 (Áp suất khí xả, Quạt làm mát và Lỗi hỗn hợp)
| Mã lỗi | Mô tả tiếng Anh (English) | Giải nghĩa tiếng Việt |
| P0470 | Exhaust Pressure Sensor Malfunction | Lỗi cảm biến áp suất khí xả |
| P0471 | Exhaust Pressure Sensor Range/Performance | Lỗi dải/hiệu suất cảm biến áp suất khí xả |
| P0472 | Exhaust Pressure Sensor Low | Cảm biến áp suất khí xả báo thấp |
| P0473 | Exhaust Pressure Sensor High | Cảm biến áp suất khí xả báo cao |
| P0474 | Exhaust Pressure Sensor Intermittent | Cảm biến áp suất khí xả chập chờn |
| P0475 | Exhaust Pressure Control Valve Malfunction | Lỗi van điều khiển áp suất khí xả |
| P0476 | Exhaust Pressure Control Valve Range/Performance | Lỗi dải/hiệu suất van điều khiển áp suất khí xả |
| P0477 | Exhaust Pressure Control Valve Low | Tín hiệu van điều khiển áp suất khí xả thấp |
| P0478 | Exhaust Pressure Control Valve High | Tín hiệu van điều khiển áp suất khí xả cao |
| P0479 | Exhaust Pressure Control Valve Intermittent | Van điều khiển áp suất khí xả chập chờn |
| P0480 | Cooling Fan 1 Control Circuit Malfunction | Lỗi mạch điều khiển quạt làm mát số 1 |
| P0481 | Cooling Fan 2 Control Circuit Malfunction | Lỗi mạch điều khiển quạt làm mát số 2 |
| P0482 | Cooling Fan 3 Control Circuit Malfunction | Lỗi mạch điều khiển quạt làm mát số 3 |
| P0483 | Cooling Fan Rationality Check Malfunction | Lỗi kiểm tra tính hợp lý của quạt làm mát |
| P0484 | Cooling Fan Circuit Over Current | Mạch quạt làm mát quá dòng |
| P0485 | Cooling Fan Power/Ground Circuit Malfunction | Lỗi mạch nguồn/mát của quạt làm mát |
| P0486 | Exhaust Gas Recirculation Sensor B Circuit | Lỗi mạch cảm biến luân hồi khí xả (EGR) B |
| P0487 | Exhaust Gas Recirculation Throttle Position Control Circuit | Lỗi mạch điều khiển vị trí bướm ga hệ thống EGR |
| P0488 | Exhaust Gas Recirculation Throttle Position Control Range/Performance | Lỗi hiệu suất điều khiển vị trí bướm ga hệ thống EGR |
| P0489 | Exhaust Gas Recirculation Control Circuit Low | Mạch điều khiển hệ thống luân hồi khí xả (EGR) thấp |
| P0490 | Exhaust Gas Recirculation Control Circuit High | Mạch điều khiển hệ thống luân hồi khí xả (EGR) cao |
| P0491 | Secondary Air Injection System (Bank 1) | Lỗi hệ thống phun khí thứ cấp (Nhánh 1) |
| P0492 | Secondary Air Injection System (Bank 2) | Lỗi hệ thống phun khí thứ cấp (Nhánh 2) |
| P0493 | Fan Overspeed (clutch locked) | Quạt làm mát quay quá tốc độ (Ly hợp quạt bị kẹt cứng) |
| P0494 | Fan Speed Low | Tốc độ quạt làm mát thấp |
| P0495 | Fan Speed High | Tốc độ quạt làm mát cao |
| P0496 | Evaporative Emission System High Purge Flow | Lưu lượng xả hệ thống EVAP cao |
| P0497 | Evaporative Emission System Low Purge Flow | Lưu lượng xả hệ thống EVAP thấp |
| P0498 | Evaporative Emission System Vent Control Circuit Low | Mạch điều khiển thông hơi hệ thống EVAP thấp |
| P0499 | Evaporative Emission System Vent Control Circuit High | Mạch điều khiển thông hơi hệ thống EVAP cao |
Tại Phụ tùng Mitsubishi An Việt, chúng tôi Chuyên Cung cấp Phụ tùng Chính hãng cho tất cả các dòng xe Mitsubishi, từ Destinator, Xforce, Xpander, Outlander, Triton, Attrage, Mirage, Jolie, Zinger cho đến Pajero Sport,… Với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành phụ tùng ô tô, An Việt cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, đúng chủng loại, đúng giá trị, cùng dịch vụ tư vấn tận tâm, hỗ trợ khách hàng hết mình.
👉 Liên hệ Phụ tùng Mitsubishi An Việt tại đây để được tư vấn và báo giá nhanh chóng!

.png)
.png)
.png)
.png)